刮具 quát cụ Hán Việt: quát cụ Tổng quan đồ cạo。刮物件的器具。 Cấu tạo: 刮 (quát) + 具 (cụ)Hán Việtquát cụCấu tạo刮 + 具 · quát + cụ nghĩa thành phần: quát + cụ Nghĩa ViệtCihui đồ cạo。刮物件的器具。