刮具

quát cụ

Hán Việt: quát cụ

Tổng quan

đồ cạo

Cấu tạo: 刮 (quát) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dao cạo
  • VietPhrases đồ cạo
  • Tần suất từ đồ cạo

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒