刮刮匝匝

guā guā zā zā quát quát táp táp

Hán Việt: quát quát táp táp · Pinyin: guā guā zā zā

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (quát) + (táp) + (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容烈火燒物的聲音。元.高文秀《黑旋風》第二折:「你是個小主人家,可不道管著一個甚也。我恨不得一把火刮刮匝匝,燒了你這村房舍。」也作「刮刮咂咂」、「刮刮雜雜」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。象烈火焚烧之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。象烈火焚烧之声。