刮刮叫

guā guā jiào quát quát khiếu

Hán Việt: quát quát khiếu · Pinyin: guā guā jiào

Tổng quan

biến thể của 呱呱叫

Cấu tạo: (quát) + (quát) + (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 呱呱叫

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種讚美之詞。形容最好、好極了。《官場現形記》第四回:「咱班子裡一個老生、一個小生、一個衫子,都是刮刮叫,超等第一名的腳色。」也作「括括叫」、「聒聒叫」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同‘呱呱叫’。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 呱呱叫[gua1 gua1 jiao4]
  • Cihui variant of 呱呱叫