刮刮咂咂 quát quát táp táp Hán Việt: quát quát táp táp Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 刮 (quát) + 咂 (táp) + 咂 (táp)Hán Việtquát quát táp tápCấu tạo刮 + 刮 + 咂 + 咂 · quát + quát + táp + táp nghĩa thành phần: quát + quát + táp + táp