刮刮雜雜

guā guā zá zá quát quát tạp tạp

Hán Việt: quát quát tạp tạp · Pinyin: guā guā zá zá

Tổng quan

hừng hừng: rừng rực

Cấu tạo: (quát) + (quát) + (tạp) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hừng hừng: rừng rực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容火势旺盛的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"刮刮匝匝"。

Eng

  • Cihui 刮刮雜雜 uāguāzázá r.f. 1. scattered and disorderly 2. miscellaneous and trifling things