刮刮燥燥 guā guā zào zào·quát quát táo táo Hán Việt: quát quát táo táo · Pinyin: guā guā zào zào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.同"刮刮匝匝"。 Cấu tạo: 刮 (quát) + 刮 (quát) + 燥 (táo) + 燥 (táo)Pinyinguā guā zào zàoHán Việtquát quát táo táoCấu tạo刮 + 刮 + 燥 + 燥 · quát + quát + táo + táo nghĩa thành phần: quát + quát + táo + táo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"刮刮匝匝"。 Từ liên quan Gần nghĩa刮刮杂杂 · 刮刮雜雜 · 刮刮乐 · 刮刮卡 · 刮刮叫 · 刮刮匝匝 · 刮刮咂咂 · 刮刮拶拶