刮刮雜雜
quát quát tạp tạp
Hán Việt: quát quát tạp tạp · Pinyin: guā guā zá zá
Tổng quan
hừng hừng: rừng rực
Nghĩa
Việt
- Cihui hừng hừng: rừng rực
- Cihui hừng hừng; rừng rực (lửa)。形容火勢旺盛的樣子。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容烈火燒物的聲音。《水滸傳》第六回:「湊巧風緊,刮刮雜雜地火起,竟天價燒起來。」也作「刮刮匝匝」、「刮刮咂咂」。
Eng
- Cihui 刮刮雜雜 uāguāzázá r.f. 1. scattered and disorderly 2. miscellaneous and trifling things