刮刷

guā shuā quát xoát

Hán Việt: quát xoát · Pinyin: guā shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (xoát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刮除刷净。刷﹑刮,同义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刮除刷净。刷﹑刮,同义。