刮剌剌

guā lá lá quát lạt lạt

Hán Việt: quát lạt lạt · Pinyin: guā lá lá

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (lạt) + (lạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容急速而猛烈的聲響。《水滸傳》第一回:「只見穴內刮剌剌一聲響亮,那響非同小可。」也作「勃喇喇」、「豁剌剌」、「豁辣辣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"刮喇喇"。亦作"刮辣辣"; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"刮喇喇"。亦作"刮辣辣"。 2.象声词。

Eng

  • Cihui 刮剌剌 uālàlà v. make a crashing sound