刮勺
quát chước
Hán Việt: quát chước · Pinyin: guā sháo
Tổng quan
cái nạo
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn xoa
- Cihui dụng cụ trét bột
- Tần suất từ cái nạo , bàn xoa , dụng cụ trét bột
Eng
- Cihui scraper; trowel; putty knife
- Tần suất từ scraper; trowel; putty knife
Hán Việt: quát chước · Pinyin: guā sháo
cái nạo