刮匙

quát thi

Hán Việt: quát thi

Tổng quan

(y học) thìa nạo, (y học) nạo (bằng) thìa

Cấu tạo: (quát) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thìa nạo, (y học) nạo (bằng) thìa