刮去

guā qùquát khứ

Hán Việt: quát khứ · Pinyin: guā qù

Tổng quan

phá bằng, san bằng, phá trụi, (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da

Cấu tạo: 颳 (quát) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cạo đi
  • Tần suất từ phá bằng, san bằng, phá trụi, (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da
  • Biên soạn 刮去 guāqù* r.v. scrape off

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi raze

Eng

  • Cihui 刮去 guāqù* r.v. scrape off; ►See also ²guāqù
  • Tần suất từ 刮去 guāqù* r.v. scrape off, , ►See also ²guāqù

Đức

  • Handedict abkratzen
  • Handedict wegblasen

Từ liên quan

Gần nghĩa

刮伤 · 刮具 · 刮刀 · 刮削 · 刮勺 · 刮匙 · 刮器 · 刮宫