刮喫 quát khiết Hán Việt: quát khiết Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 喫 (khiết)Hán Việtquát khiếtCấu tạo刮 + 喫 · quát + khiết nghĩa thành phần: quát + khiết Nghĩa EngCihui 刮吃 kāchi v. <coll.> 1. scrape 2. sponge on