刮器 quát khí Hán Việt: quát khí Tổng quan cái cào, cái nạo Cấu tạo: 刮 (quát) + 器 (khí)Hán Việtquát khíTừ loạidanhCấu tạo刮 + 器 · quát + khí nghĩa thành phần: quát + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy khuấyMainlandKaggle Zh-Vi rabbler Từ liên quan Gần nghĩa刮伤 · 刮具 · 刮刀 · 刮削 · 刮勺 · 刮匙 · 刮去 · 刮宫