刮地 guā dì · quát địa Hán Việt: quát địa · Pinyin: guā dì Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 地 (địa)Pinyinguā dìHán Việtquát địaCấu tạo刮 + 地 · quát + địa nghĩa thành phần: quát + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓大风掠地; 犹席卷; 喻搜刮无余。Tân Hoa Tự Điển 1.谓大风掠地。 2.犹席卷。 3.喻搜刮无余。