刮垢 quát cấu Hán Việt: quát cấu Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 垢 (cấu)Hán Việtquát cấuCấu tạo刮 + 垢 · quát + cấu nghĩa thành phần: quát + cấu Nghĩa EngCihui 刮垢 uāgòu v.o. scrape the scum