刮宫

guā gōngquát cung

Hán Việt: quát cung · Pinyin: guā gōng

Tổng quan

nạo thai

新华 · Tân Hoa Đại lục

把子宫口扩大,用特制的医疗器械去掉胚胎或子宫的内膜。刮宫手术多用于人工流产。

Cấu tạo: 刮 (quát) + 宮 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nạo tử cung
  • VietPhrases nạo thai
  • Tần suất từ nạo thai
  • Biên soạn 刮宮 uāgōng v.o. <med.> do dilatation and curettage

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把子宫口扩大,用特制的医疗器械去掉胚胎或子宫的内膜。刮宫手术多用于人工流产。

Eng

  • Cihui 刮宮 uāgōng v.o. <med.> do dilatation and curettage
  • Tần suất từ 刮宮 uāgōng v.o. <med.> do dilatation and curettage

Đức

  • Handedict Kürettage (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刮伤 · 刮具 · 刮刀 · 刮削 · 刮勺 · 刮匙 · 刮去 · 刮器