刮尺 guā chǐ · quát xích Hán Việt: quát xích · Pinyin: guā chǐ Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 尺 (xích)Pinyinguā chǐHán Việtquát xíchCấu tạo刮 + 尺 · quát + xích nghĩa thành phần: quát + xích