刮席 guā xí · quát tịch Hán Việt: quát tịch · Pinyin: guā xí Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 席 (tịch)Pinyinguā xíHán Việtquát tịchCấu tạo刮 + 席 · quát + tịch nghĩa thành phần: quát + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓羞惭不敢仰视,两手不知所措而摩擦坐席。Tân Hoa Tự Điển 1.谓羞惭不敢仰视,两手不知所措而摩擦坐席。