刮打 quát đả Hán Việt: quát đả Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 打 (đả)Hán Việtquát đảCấu tạo刮 + 打 · quát + đả nghĩa thành phần: quát + đả Nghĩa EngCihui 刮打 guāda v. tap; pat; strike||►See also guādǎ