刮擦聲 quát sát thanh Hán Việt: quát sát thanh Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 擦 (sát) + 聲 (thanh)Hán Việtquát sát thanhCấu tạo刮 + 擦 + 聲 · quát + sát + thanh nghĩa thành phần: quát + sát + thanh Nghĩa EngCihui scrape