刮桶 guā tǒng · quát dũng Hán Việt: quát dũng · Pinyin: guā tǒng Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 桶 (dũng)Pinyinguā tǒngHán Việtquát dũngCấu tạo刮 + 桶 · quát + dũng nghĩa thành phần: quát + dũng