刮水 guā shuǐ · quát thủy Hán Việt: quát thủy · Pinyin: guā shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 水 (thủy)Pinyinguā shuǐHán Việtquát thủyCấu tạo刮 + 水 · quát + thủy nghĩa thành phần: quát + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指风吹动水面; 戽水。指用戽水机以提斗汲水。Tân Hoa Tự Điển 1.指风吹动水面。 2.戽水。指用戽水机以提斗汲水。