刮瓜 guā guā · quát qua Hán Việt: quát qua · Pinyin: guā guā Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 瓜 (qua)Pinyinguā guāHán Việtquát quaCấu tạo刮 + 瓜 · quát + qua nghĩa thành phần: quát + qua