刮皮 guā pí · quát bì Hán Việt: quát bì · Pinyin: guā pí Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 皮 (bì)Pinyinguā píHán Việtquát bìCấu tạo刮 + 皮 · quát + bì nghĩa thành phần: quát + bì Nghĩa EngCihui 刮皮 guāpí v.o. 1. peel off the skin 2. milk/bleed the people (by the government/etc.)