刮目相观

guā mù xiāng guān quát mục tương quan

Hán Việt: quát mục tương quan · Pinyin: guā mù xiāng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (mục) + (tương) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「刮目相看」。見「刮目相看」條。01.宋.陸九淵〈與胥必先書〉:「士別三日,刮目相觀,吾猶以故意待足下,則誠有罪,然足下果能勉於此乎?」<br><a name="刮眼看"> </a>