刮眼

guā yǎn quát nhãn

Hán Việt: quát nhãn · Pinyin: guā yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹刮目。擦拭眼睛。谓看得真切; 犹刮目。擦拭眼睛。喻亲切热情地待人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹刮目。擦拭眼睛。谓看得真切。 2.犹刮目。擦拭眼睛。喻亲切热情地待人。

ja

  • JMdict close attention|(watching with) keen interest