刮研

guā yán quát nghiên

Hán Việt: quát nghiên · Pinyin: guā yán

Tổng quan

(kỹ thuật) cạo rà lại; nạo lại

Cấu tạo: (quát) + (nghiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) cạo rà lại; nạo lại