刮磨 guā mó · quát ma Hán Việt: quát ma · Pinyin: guā mó Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 磨 (ma)Pinyinguā móHán Việtquát maCấu tạo刮 + 磨 · quát + ma nghĩa thành phần: quát + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刮摩"。