刮肉

guā ròu quát nhục

Hán Việt: quát nhục · Pinyin: guā ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 割肉。谓损己以肥人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.割肉。谓损己以肥人。