刮膜

guā mó quát mô

Hán Việt: quát mô · Pinyin: guā mó

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刷除蒙在表面的一层薄膜; 中医医术,指治疗肓膜之病。肓膜在腹脏之间,药力难及,治愈不易。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刷除蒙在表面的一层薄膜。 2.中医医术,指治疗肓膜之病。肓膜在腹脏之间,药力难及,治愈不易。