颳走 guāzǒu · quát tẩu Hán Việt: quát tẩu · Pinyin: guāzǒu Tổng quan Cấu tạo: 颳 (quát) + 走 (tẩu)PinyinguāzǒuHán Việtquát tẩuCấu tạo颳 + 走 · quát + tẩu nghĩa thành phần: quát + tẩu Nghĩa EngCihui blow