颳起 quát khởi Hán Việt: quát khởi Tổng quan Cấu tạo: 颳 (quát) + 起 (khởi)Hán Việtquát khởiCấu tạo颳 + 起 · quát + khởi nghĩa thành phần: quát + khởi Nghĩa EngCihui 颳起 uāqǐ* r.v. 1. stir up 2. blow up