刮蹭

guā cèng quát thặng

Hán Việt: quát thặng · Pinyin: guā cèng

Tổng quan

quệt xe vào cái gì đó | va quệt

Cấu tạo: (quát) + (thặng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quệt xe vào cái gì đó | va quệt

Eng

  • CC-CEDICT to scrape one's car against sth|to sideswipe
  • Cihui to scrape one's car against sth; to sideswipe