刮躁

guā zào quát táo

Hán Việt: quát táo · Pinyin: guā zào

Tổng quan

Cấu tạo: (quát) + (táo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吵鬧不休。元.商衟〈新水令.彩雲聲斷紫鸞簫套.七弟兄〉曲:「懊惱、這宵、受煎熬。被淒涼一弄兒相刮躁。」也作「聒噪」、「聒躁」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹聒噪。吵闹;喧嚷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹聒噪。吵闹;喧嚷。