刮辣辣 guā là là · quát lạt lạt Hán Việt: quát lạt lạt · Pinyin: guā là là Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 辣 (lạt) + 辣 (lạt)Pinyinguā là làHán Việtquát lạt lạtCấu tạo刮 + 辣 + 辣 · quát + lạt + lạt nghĩa thành phần: quát + lạt + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"刮剌剌"。