刮鏽 guā xiù · quát tú Hán Việt: quát tú · Pinyin: guā xiù Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 鏽 (tú)Pinyinguā xiùHán Việtquát túCấu tạo刮 + 鏽 · quát + tú nghĩa thành phần: quát + tú