刮鏽

guā xiùquát tú

Hán Việt: quát tú · Pinyin: guā xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.科场中应试者挟带的小书。

Cấu tạo: 刮 (quát) + 鏽 (tú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刮傷 · 刮具 · 刮刀 · 刮削 · 刮勺 · 刮匙 · 颳去 · 刮器