刮鏟 guā chǎn · quát sạn Hán Việt: quát sạn · Pinyin: guā chǎn Tổng quan cái nạo Cấu tạo: 刮 (quát) + 鏟 (sạn)Pinyinguā chǎnHán Việtquát sạnCấu tạo刮 + 鏟 · quát + sạn nghĩa thành phần: quát + sạn Nghĩa ViệtCihui cái nạoEngCC-CEDICT scraperCihui scraper