刮骨鹽 guā gǔ yán · quát cốt diêm Hán Việt: quát cốt diêm · Pinyin: guā gǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 骨 (cốt) + 鹽 (diêm)Pinyinguā gǔ yánHán Việtquát cốt diêmCấu tạo刮 + 骨 + 鹽 · quát + cốt + diêm nghĩa thành phần: quát + cốt + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 曲调名。盐犹"引"。Tân Hoa Tự Điển 1.曲调名。盐犹"引"。