刮鬍 guā hú · quát hồ Hán Việt: quát hồ · Pinyin: guā hú Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 鬍 (hồ)Pinyinguā húHán Việtquát hồCấu tạo刮 + 鬍 · quát + hồ nghĩa thành phần: quát + hồ