刮魚 guā yú · quát ngư Hán Việt: quát ngư · Pinyin: guā yú Tổng quan Cấu tạo: 刮 (quát) + 魚 (ngư)Pinyinguā yúHán Việtquát ngưCấu tạo刮 + 魚 · quát + ngư nghĩa thành phần: quát + ngư