到…时候了

Tổng quan

Cấu tạo: 到 (đáo) + … + 時 (thì) + 候 (hậu) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến lúc

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi It's about time

Eng

  • Cihui It's about time

Từ liên quan

Gần nghĩa

到…时为止 · 到…去考查 · 到…时候止 · 到…的时候 · 到…程度