到…程度

Tổng quan

Cấu tạo: 到 (đáo) + … + 程 (trình) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến mức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi as far as

Eng

  • Cihui as far as

Từ liên quan

Gần nghĩa

到…时为止 · 程度已深的 · 程度较大的 · 程度不同 · 程度副词 · 程度状语 · 程度补语 · 到…去