到…时为止
Tổng quan
gần, cạnh, kế, bên, về phía, qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động), vào lúc, vào khi, vào khoảng, vào quãng (chỉ thời gian), theo cách, bằng cách, theo từng, bằng, bởi, do, th
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đến khi
Mainland
- Kaggle Zh-Vi by