到臨 dào lín · đáo lâm Hán Việt: đáo lâm · Pinyin: dào lín Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 臨 (lâm)Pinyindào línHán Việtđáo lâmCấu tạo到 + 臨 · đáo + lâm nghĩa thành phần: đáo + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 到来;来临。Tân Hoa Tự Điển 1.到来;来临。EngCihui 到臨 àolín v. arrive