到临

dào línđáo lâm

Hán Việt: đáo lâm · Pinyin: dào lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.到来; 来临。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

到來、來臨。如:「你的到臨,真使得我們欣喜萬分。」

Cấu tạo: 到 (đáo) + 臨 (lâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đến
  • Biên soạn v. arrive

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.到来; 来临。

Eng

  • Cihui 到臨 àolín v. arrive
  • Tần suất từ v. arrive

Từ liên quan

Gần nghĩa

临了 · 临产 · 临写 · 临刑 · 临别 · 临到 · 临危 · 临去