到了
đáo liễu
Hán Việt: đáo liễu · Pinyin: dào liǎo
Tổng quan
cuối cùng | cuối cùng thì | rốt cuộc
Nghĩa
Việt
- Cihui cuối cùng | cuối cùng thì | rốt cuộc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到底;毕竟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.到底;毕竟。
Eng
- CC-CEDICT at last|finally|in the end
- Cihui at last; finally; in the end