到付

dào fù đáo phó

Hán Việt: đáo phó · Pinyin: dào fù

Tổng quan

thanh toán khi giao hàng (COD)

Cấu tạo: (đáo) + (phó)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh toán khi giao hàng (COD)

Eng

  • CC-CEDICT collect on delivery (COD)
  • Cihui collect on delivery (COD)