到伴 dào bàn · đáo bạn Hán Việt: đáo bạn · Pinyin: dào bàn Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 伴 (bạn)Pinyindào bànHán Việtđáo bạnCấu tạo到 + 伴 · đáo + bạn nghĩa thành phần: đáo + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。到底。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。到底。