到伴 dào bàn·đáo bạn Hán Việt: đáo bạn · Pinyin: dào bàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。到底。 Cấu tạo: 到 (đáo) + 伴 (bạn)Pinyindào bànHán Việtđáo bạnCấu tạo到 + 伴 · đáo + bạn nghĩa thành phần: đáo + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。到底。 Từ liên quan Gần nghĩa伴𤿤 · 伴乐 · 伴侣 · 伴侶 · 伴僧 · 伴同 · 伴唱 · 伴夜