到位

dào wèi đáo vị

Hán Việt: đáo vị · Pinyin: dào wèi

Tổng quan

đến đúng vị trí | ở đúng chỗ | vào vị trí | chính xác | tốt (thực hiện)

Cấu tạo: (đáo) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến đúng vị trí | ở đúng chỗ | vào vị trí | chính xác | tốt (thực hiện)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体育术语。把球传到预定位置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.体育术语。把球传到预定位置。

Eng

  • CC-CEDICT to get to the intended location|to be in place|to be in position|precise|well (done)
  • Cihui to get to the intended location; to be in place; to be in position; precise; well (done)