到位

dào wèiđáo vị

Hán Việt: đáo vị · Pinyin: dào wèi

Tổng quan

đến đúng vị trí , ở đúng chỗ , vào vị trí , chính xác , tốt (thực hiện)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.体育术语。把球传到预定位置。

Cấu tạo: 到 (đáo) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đến đúng vị trí
  • Cihui ở đúng chỗ
  • Cihui vào vị trí
  • Cihui chính xác
  • Cihui tốt (thực hiện)
  • Biên soạn 1. reach the scheduled destination 2. attain the desired goal 3. meet the stipulated standard 4. become available (of sth. expected)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.体育术语。把球传到预定位置。

Eng

  • Cihui to get to the intended location; to be in place; to be in position; precise; well (done)

Đức

  • Handedict eingehen (V), Eingang (finanzielle Mittel) (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子