到全 đáo toàn Hán Việt: đáo toàn Tổng quan Cấu tạo: 到 (đáo) + 全 (toàn)Hán Việtđáo toànCấu tạo到 + 全 · đáo + toàn nghĩa thành phần: đáo + toàn Nghĩa EngCihui 到全 àoquán r.v. all have arrived (for a meeting/etc.)